[Một tiếp cận từ kinh Quán Niệm Hơi Thở (Ānāpānasati Sutta - MN118)].
1. Bản chất của nghiệp và khả năng chuyển hóa
Trong giáo lý Phật giáo, khái niệm nghiệp (karma) giữ vai trò trung tâm trong việc lý giải khổ đau và hạnh phúc của con người. Đức Phật từng dạy: “Ta là chủ nhân của nghiệp, là kẻ thừa tự của nghiệp, nghiệp là thai tạng, nghiệp là quyến thuộc, nghiệp là điểm tựa”[10, tr.77]. Không một ai khác, chính ta vừa là chủ nhân gây ra nghiệp nhưng cũng là kẻ thừa tự nghiệp của chính mình tạo ra.
Mỗi suy nghĩ, lời nói và hành động đều tạo ra những tác động nhất định và trở thành nguyên nhân cho những kết quả tương ứng trong hiện tại hoặc tương lai.
Sự thăng trầm của đời sống không phải là ngẫu nhiên mà là kết quả của những hành động có chủ ý được tích lũy qua thời gian.
Nghiệp được Hòa thượng Chơn Thiện diễn giải: “Nghiệp là hành động có tác ý của thân, khẩu và ý” [8, tr.309]. Cách diễn giải này tương ứng với lời dạy của đức Phật trong Tăng Chi Bộ Kinh: ““Cetanāhaṃ, bhikkhave, kammaṃ vadāmi. Cetayitvā kammaṃ karoti kāyena vācāya manasā.” - “Này các Tỳ-kheo, Ta nói rằng tác ý là nghiệp. Sau khi đã tác ý, người ta tạo nghiệp bằng thân, bằng lời nói hay bằng ý” [10, tr.410]. Đối với quan điểm của Hòa thượng, không phải tất cả hành động con người thực hiện đều được gọi là nghiệp. Chỉ có những hành động có ý thức, có chủ ý (tác ý) mới cấu thành nghiệp.
Các học giả Phật học hiện đại cũng tiếp cận khái niệm nghiệp dưới góc nhìn gần với tâm lý học. Paul Williams cho rằng nghiệp không nên được hiểu đơn giản như là hành động nghi lễ, thậm chí cũng không chỉ là hành động.
Nghiệp được đức Phật xác định chính là tác ý (cetana). Do đó, về bản chất, nghiệp là tâm lý, liên quan đến ý chí và mang tính đạo đức, bởi chính tác ý thúc đẩy các hành động thiện hay bất thiện [13, tr.95-105].
Tuy nhiên, Hòa thượng Nhất Hạnh lại có cách lý giải về nghiệp khá mới mẻ:“mỗi tư tưởng, lời nói, hành động đều là năng lượng, có thể đi vào tàng thức và lưu giữ ở đó. Đó chính là nghiệp”[11, tr. 46-47]. Hoà thượng cho rằng nghiệp không mất đi mà tồn tại dưới dạng hạt giống (chủng tử) trong tâm thức và có thể trổ quả trong hiện tại hoặc tương lai.
Nghiệp được Hòa thượng ví như một dòng sông chảy liên tục, không ngừng nghỉ, vừa kế thừa từ quá khứ, vừa được tạo tác mới trong hiện tại.
Peter Harvey, một học giả hiện đại đã phân tích nghiệp dưới góc nhìn rất gần với tâm lý học hiện đại cũng có nhận định khá tương đồng với quan điểm của Hòa thượng Nhất Hạnh. Ông cho rằng nghiệp chính là sức mạnh của thói quen và tập khí được hình thành từ suy nghĩ, cảm xúc, hành vi lặp đi lặp lại. Chính thói quen ấy tạo thành tập khí và chi phối nhận thức và hành vi về sau [4, tr.43].
Tuy trong cách lý giải về nghiệp có chút khác biệt, song nhìn chung, đều thừa nhận rằng không có một loại nghiệp nào là cố định cả. Nghiệp không chỉ là những kết quả sẽ nhận được ở đời sau mà là một một dòng chảy liên tục của các hiện tượng, sự việc đang âm thầm vận hành trong từng khoảnh khắc của giây phút hiện tại. Con người là chủ nhân của các hành động tạo tác nghiệp nhưng cũng chính là người đoạn trừ đi các nghiệp được tạo tác đó mà không phụ thuộc vào bất kỳ một đấng quyền năng nào bên ngoài.
Nghiệp có thể được phân loại dựa trên thời điểm mà quả báo của nó trổ sinh. Theo đó có ba loại nghiệp chính: hiện pháp thọ nghiệp (diṭṭhadhammavedanīya-kamma) là những nghiệp đưa đến quả báo ngay trong đời hiện tại; sinh thọ nghiệp (upapajjavedanīya-kamma) là những nghiệp trổ quả trong đời sống kế tiếp; và hậu thọ nghiệp (aparāpariyavedanīya-kamma) là những nghiệp có thể chín muồi và trổ quả trong những đời sống về sau [8, tr.314]. Sự phân loại này cho thấy tiến trình của nghiệp không bị giới hạn trong một khoảng thời gian ngắn. Một hành động có thể tạo ra những hệ quả lâu dài, thậm chí kéo dài qua nhiều đời sống.
Tuy nhiên, điều đáng chú ý là không có nghiệp nào hoàn toàn bất biến. Bởi vì nghiệp luôn vận hành trong mối quan hệ với những điều kiện khác nhau. Khi những điều kiện này thay đổi, kết quả của nghiệp cũng có thể thay đổi. Chính vì vậy, giáo lý Phật giáo khẳng định rằng con người có khả năng chuyển hóa nghiệp ngay trong đời sống hiện tại. Sự chuyển hóa này không phải là việc phủ nhận những hành động đã xảy ra trong quá khứ, mà là thay đổi cách phản ứng và hành xử trong hiện tại. Vì nghiệp không có tính chất cố định nên có thể tin rằng con người có thể chuyển hoá nghiệp ngay trong từng giây phút của đời sống hiện tại, thông qua việc thay đổi cách suy nghĩ, nói năng và hành động.
Trong số các phương pháp tu tập mà đức Phật chỉ dạy, quán niệm hơi thở (ānāpānasati) được xem là một trong những pháp môn căn bản và có hiệu quả vô cùng lớn lao. Bằng cách thực hành hơi thở có ý thức hay còn gọi là hơi thở chính niệm để tưới tẩm những hạt giống tích cực, làm cho nó phát triển và chuyển hoá những hạt giống tiêu cực.
Kinh Quán Niệm Hơi Thở (MN118) trình bày một hệ thống thực tập gồm mười sáu bài tập về hơi thở, tương ưng với bốn nhóm quán thân, quán tâm, quán thọ và quán pháp, giúp hành giả phát triển chính niệm, định tâm và đạt được trí tuệ. Khi được thực hành đúng đắn và liên tục, pháp môn này không chỉ giúp an định tâm lý mà còn có khả năng chuyển hóa những tập khí bất thiện, mở ra con đường giải thoát.
2. Lộ trình xoay chiều nghiệp quả bằng hơi thở có ý thức
- Bốn bài tập hơi thở đầu thuộc lĩnh vực quán niệm về thân. Trong bốn bài tập này, hơi thở được xem như điểm dừng của nghiệp.
Trong đời sống hằng ngày, khi tiếp xúc với các hoàn cảnh khác nhau, tâm thường phản ứng theo những thói quen đã được hình thành từ trước. Những phản ứng này chính là sự tiếp nối của các tập khí nghiệp cũ. Khi gặp điều dễ chịu, con người thường sinh tâm bám víu; khi gặp điều khó chịu, tâm liền sinh phản ứng chống đối, phản kháng. Chính những phản ứng vô thức này tạo ra những nghiệp mới và tiếp tục duy trì vòng xoay của khổ đau.
Thực tập quán niệm hơi thở bắt đầu bằng việc đưa sự chú tâm trở về với thân qua hơi thở. Trong Kinh Quán Niệm Hơi Thở, đức Phật dạy hành giả nhận biết hơi thở dài, hơi thở ngắn, cảm nhận toàn thân và làm an tịnh các hoạt động của thân.
Khi hành giả thực tập:
+ Thở vào dài, biết mình thở vào dài; thở ra dài, biết mình thở ra dài.”
+ Cảm nhận toàn thân khi thở vào, cảm nhận toàn thân khi thở ra.” [9, tr.144]
Khi sự chú tâm được neo giữ nơi thân thể và hơi thở, tâm dần dần dừng lại những phản ứng vô thức. Trong khoảnh khắc ấy, hơi thở trở thành một điểm dừng của nghiệp. Thay vì phản ứng ngay lập tức theo các tập khí cũ, hành giả có cơ hội quan sát hoàn cảnh với sự tỉnh thức. Khoảnh khắc dừng lại này chính là bước khởi đầu quan trọng trong tiến trình xoay chiều dòng nghiệp.
- Bốn bài tập hơi thở 5,6,7 & 8 thuộc lĩnh vực quán niệm về thọ. Trong bốn bài tập này, hơi thở góp phần nuôi dưỡng năng lượng tỉnh giác.
Khi chính niệm về thân đã được thiết lập vững chắc, hành giả tiếp tục quan sát những cảm thọ sinh khởi trong quá trình tiếp xúc với thế giới. Theo Kinh Quán Niệm Hơi Thở, giai đoạn này bao gồm việc nhận diện các trạng thái hỷ, lạc và các tâm hành. Trong đời sống thường nhật, phần lớn những hành động của con người bị chi phối bởi cảm thọ. Khi cảm thọ dễ chịu xuất hiện, con người thường sinh tâm tham muốn và tìm cách duy trì nó. Khi cảm thọ khó chịu xuất hiện, tâm liền sinh phản ứng chống đối, bực bội hoặc sân hận.
Thông qua chính niệm hơi thở, hành giả học cách nhận diện cảm thọ mà không bị cuốn theo chúng. Khi một cảm xúc như giận dữ hay lo lắng xuất hiện, hành giả chỉ cần trở về với hơi thở và nhận diện: “Đây là cảm thọ đang sinh khởi”. Nhờ năng lượng tỉnh giác này, hành giả không còn đồng nhất mình với cảm xúc. Cảm xúc chỉ được nhìn thấy như một hiện tượng tâm lý đang xuất hiện và rồi sẽ biến mất. Chính sự nhận diện này làm suy yếu sức mạnh của nghiệp cũ và giúp tâm dần trở nên tự chủ hơn.
- Bốn bài tập hơi thở 9,10,11 &12 thuộc lĩnh vực quán niệm về tâm. Trong bốn bài tập này, hơi thở đóng vai trò chuyển hóa tập khí nghiệp.
Khi sự tỉnh giác đối với cảm thọ đã được phát triển, hành giả tiến đến giai đoạn quán niệm về tâm. Ở đây, hành giả quan sát trực tiếp trạng thái của tâm: khi tâm tán loạn, khi tâm định tĩnh, khi tâm vui hay khi tâm bất an.
Trong Kinh Quán Niệm Hơi Thở, đức Phật dạy hành giả nhận biết trạng thái của tâm, làm cho tâm hoan hỷ, làm cho tâm định tĩnh và cuối cùng là giải thoát tâm. Ở giai đoạn này, hành giả bắt đầu nhận ra rằng những phản ứng của mình trong quá khứ phần lớn xuất phát từ những tập khí tâm lý đã được tích lũy lâu dài. Những tập khí ấy chính là biểu hiện của nghiệp trong đời sống tâm thức.
Khi hơi thở được duy trì trong chính niệm, tâm dần trở nên an tĩnh và sáng suốt hơn. Sự an tĩnh này cho phép hành giả nhìn thấy rõ những khuynh hướng tâm lý của mình, chẳng hạn như thói quen nóng giận, sợ hãi hay bám víu. Nhờ vậy, thay vì bị các tập khí ấy điều khiển, hành giả có thể chủ động chuyển hóa chúng. Đây chính là bước quan trọng trong việc xoay chiều dòng nghiệp.
- Bốn bài tập hơi thở cuối thuộc lĩnh vực quán niệm về pháp. Trong bốn bài tập này, hơi thở giữ vai trò tái tạo nghiệp thiện.
Giai đoạn cuối cùng của lộ trình thực tập là quán niệm về các pháp. Ở đây, hành giả quán chiếu các hiện tượng tâm lý dưới ánh sáng của vô thường, ly tham, đoạn diệt và buông xả. Khi thấy rõ rằng mọi cảm xúc và trạng thái tâm lý đều vô thường, hành giả không còn bám víu vào chúng nữa. Sự buông xả này giúp chấm dứt dần những động lực tạo nghiệp bất thiện.
Đồng thời, trong từng hơi thở có ý thức, hành giả có thể nuôi dưỡng những phẩm chất tích cực như lòng từ bi, sự hiểu biết và năng lượng bình an. Những tác ý thiện lành này trở thành những hạt giống nghiệp thiện mới, dần dần thay thế các khuynh hướng tiêu cực trong tâm thức.
Như vậy, thông qua tiến trình quán thân, quán thọ, quán tâm và quán pháp, hơi thở chính niệm trở thành phương tiện chuyển hóa toàn diện dòng nghiệp. Khi sự thực tập được duy trì liên tục, tâm ngày càng trở nên tự do và không còn bị chi phối bởi những tập khí cũ. Nhờ vậy, hơi thở có ý thức trở thành “tay lái” của thân và tâm, giúp con người định hướng lại dòng chảy của cuộc đời và mở ra con đường đi đến an lạc và giải thoát.
3. Làm chủ hơi thở, làm chủ cuộc đời
Xoay chiều nghiệp quả không có nghĩa là phủ nhận hay chối bỏ những nghiệp đã gieo ra trước đó mà là thay đổi cách tiếp nhận và hành xử trong hiện tại. Từ thói quen phản ứng một cách bộc phát theo bản năng gây ra những nghiệp bất thiện, ta xoay chiều sang hành động có chính niệm, có ý thức. Đây chính là tự do, giải thoát mà hơi thở có ý thức trao tặng.
Lộ trình thực tập theo Kinh Quán Niệm Hơi Thở cho thấy rằng việc xoay chiều nghiệp quả không phải là một phép màu xảy ra tức thì. Đó là một tiến trình tu tập có hệ thống, bắt đầu từ việc nhận diện hơi thở, tiếp đến là quan sát cảm thọ, hiểu rõ tâm và cuối cùng là quán chiếu bản chất của các pháp.
Thông qua tiến trình này, hành giả từng bước dừng lại dòng phản ứng nghiệp cũ; nuôi dưỡng năng lượng tỉnh giác; chuyển hóa những tập khí tiêu cực; và gieo trồng những hạt giống thiện lành.
- Ở phương diện thân: hơi thở là nền tảng của sự sống. Theo Guyton và Hall, hơi thở làm chủ sức khỏe bởi vì hơi thở điều khiển nhịp tim, não bộ và toàn bộ hệ thần kinh tự chủ [3, tr.566-571]. Khi đặt sự chú tâm vào hơi thở, thở sâu, đều và có ý thức, con người có thể điều chỉnh được hoạt động của thần kinh giao cảm và thần kinh đối giao cảm, từ đó giảm căng thẳng, lo âu, hạ huyết áp và ổn định nhịp tim [6, tr29-31]. Khi hơi thở sâu, đều, chậm là biểu hiện của sinh lý được cân bằng, sức khoẻ ổn định. Ngược lại, khi hơi thở gấp, nông, không đều, bị rối loạn thì tâm trí bất an, thân dễ sinh bệnh. Điều này cho thấy làm chủ hơi thở cũng là làm chủ được tình trạng sức khoẻ thể chất. Có sức khoẻ là có tất cả. Vì sức khoẻ là nền móng của cuộc đời nên khi làm chủ được hơi thở chính là đặt nền tảng chắc chắn cho sự sống.
- Ở phương diện tâm: hơi thở là cầu nối giữa thân và tâm. Hơi thở và cảm xúc vận hành tương ưng với nhau. Hơi thở phản ánh tình trạng của cảm xúc: khi an lạc, hơi thở êm dịu, sâu và đều; khi sợ hãi, hơi thở thường rời rạc, ngắt quãng; trong khi đó hơi thở thường mạnh và gấp khi giận dữ. Khi làm chủ được hơi thở, ta dừng lại được những tập khí phản ứng nhanh theo bản năng, theo thói quen và hạn chế được những sai lầm trong hành xử, nói năng gây đổ vỡ, tổn thương cho người và cho chính mình. Ngược lại, khi không làm chủ được hơi thở, bị kiểm soát bởi những yếu tố ngoại cảnh đưa đến thường gây ra những sai lầm, đổ vỡ trong lời nói, suy nghĩ, hành động. Nhờ vậy, bằng hơi thở ý thức, ta có thể chuyển hoá được thói quen, tính cách và cả số phận vốn đã được hình thành từ rất nhiều yếu tố như giáo dục gia đình, môi trường học đường và xã hội xung quanh.
- Ở phương diện tuệ: hơi thở làm chủ nghiệp, dẫn đến tự do giải thoát. Trong Kinh Quán Niệm Hơi Thở, đức Phật đã dạy Phép Quán Niệm Hơi Thở nếu được phát triển và thực hiện liên tục sẽ làm thành tựu bốn lĩnh vực quán niệm, tiếp đến là thành tựu bảy yếu tố giác ngộ và đưa đến trí tuệ và giải thoát [9, tr.142]. Điều này cho thấy, hơi thở có ý thức không chỉ giúp an định tinh thần mà còn là cánh cửa để đi đến tự do, giải thoát.
Do đó, hơi thở chính là chiếc chìa khóa nối liền với thân, tâm và số mệnh. Làm chủ được hơi thở đồng nghĩa với việc làm chủ chính mình. Nếu vận mệnh, số phận được hiểu là dòng chảy của nghiệp, thì chính niệm về hơi thở chính là phương tiện được dùng để xoay chiều nghiệp quả, đưa con người đi ra khỏi vùng khổ đau để đi đến bến bờ tự do, giải thoát. Nói ngắn gọn: hơi thở là “tay lái” của thân và tâm. Ai giữ được tay lái ấy, người ấy định hướng được cuộc đời.
4. Kết luận
Giáo lý về nghiệp của Phật giáo cho thấy rằng đời sống của con người không bị chi phối bởi một định mệnh bất biến. Nghiệp là một tiến trình động được tạo ra từ những hành động có chủ ý, và vì thế nó có thể được chuyển hóa thông qua sự tỉnh thức.
Kinh Quán Niệm Hơi Thở (MN118) cung cấp một phương pháp thực tập cụ thể giúp hành giả phát triển chính niệm, định tâm và trí tuệ.
Thông qua việc trở về với hơi thở trong từng khoảnh khắc, con người có thể dừng lại dòng phản ứng vô minh, nhận diện những tập khí cũ và gieo trồng những hạt giống thiện lành. Làm chủ hơi thở không phải là một phép màu có quyền năng thay đổi những yếu tố ngoại tại nhưng lại là phương pháp vô cùng hữu hiệu để thay đổi thói quen phản ứng của chính mình đối với những yếu tố đó.
Khi đứng trước những điều nghịch cảnh, bất như ý mà vẫn có thể giữ được thái độ khoan thai, điềm tĩnh thì những quyết định được đưa ra thường rất sáng suốt, giảm thiểu được rất đáng kể những hậu quả không tích cực do các quyết định đưa ra.
Sống trọn vẹn từng khoảnh khắc, ngay cả lúc dễ chịu cũng như khó chịu là đã thực sự nắm giữ quyền kiểm soát cuộc đời mình rồi. Như vậy, hơi thở có ý thức không chỉ là một kỹ thuật thiền định đơn giản mà còn là chiếc chìa khóa giúp xoay chiều dòng nghiệp, mở ra con đường đi từ khổ đau đến an lạc, từ ràng buộc đến tự do.
Tác giả: Thích nữ Ngoại Phương
Tài liệu tham khảo:
1] Buddhadasa Bhikkhu. (Thiện Nhựt Phong dịch). Giác niệm về hơi thở. Hà Nội: NXB Hồng Đức.
2] Goleman, Daniel & Davidson, Richard J. (Trâm Anh, Hoằng Trí dịch). Khoa học của thiền định. TP. Hồ Chí Minh: NXB Tổng Hợp TP.HCM.
3] Guyton, Arthur C., & Hall, John E. (2021). Textbook of Medical Physiology (14th ed.). Philadelphia: Elsevier. (Bản dịch tiếng Việt: Sinh lý Guyton).
4] Harvey, Peter. (2013). An Introduction to Buddhism: Teachings, History and Practices (2nd ed.). Cambridge: Cambridge University Press.
5] Quán Như Phạm Văn Minh. (2014). Cơ sở khoa học của thiền chính niệm. TP. Hồ Chí Minh: NXB Hồng Đức.
6] Swami Rama, Balentine, Rudolph & Hymes, Alan. (Nguyễn Văn Dương dịch). (2019). Khoa học về hơi thở: Những hướng dẫn thiết thực. Hà Nội: NXB Tri Thức.
7] Thanissaro Bhikkhu (Geoffrey DeGraff). (Phương Thuỷ dịch). (2020). Với từng mỗi hơi thở. Hà Nội: NXB Hồng Đức.
8] Thích Chơn Thiện. (2006). Phật học khái luận. TP. Hồ Chí Minh: NXB Văn Hóa Sài Gòn.
9] Thích Minh Châu (dịch). (2018). Kinh Trung Bộ (Majjhima Nikāya), tập III – Kinh Quán Niệm Hơi Thở (MN118). Hà Nội: NXB Hồng Đức.
10] Thích Minh Châu (dịch). (2021). Kinh Tăng Chi Bộ (Aṅguttara Nikāya). Hà Nội: NXB Hồng Đức.
11] Thích Nhất Hạnh. (2001). Nẻo về của ý. Hà Nội: NXB Tôn Giáo.
12] Thích Nhất Hạnh. (Chân Pháp Niệm dịch). (2020). Hơi thở nuôi dưỡng, hơi thở trị liệu (tái bản lần 5). Hà Nội: NXB Phương Nam.
13] Williams, Paul. (Thích Thiện Chính dịch). (2022). Nền tảng Phật giáo Đại thừa (dịch từ Buddhist Thought: A Complete Introduction to the Indian Tradition). Huế: NXB Thuận Hóa.
14] Jerath, R., Edry, J. W., Barnes, V. A., & Jerath, V. (2006). Physiology of long pranayamic breathing: Neural respiratory elements may provide a mechanism that explains how slow deep breathing shifts the autonomic nervous system. Medical Hypotheses, 67(3), 566-571.






Bình luận (0)